ATI Radeon HD 5870 vs H100 PCIe 96 GB

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất617không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.55không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.07không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Hopper (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaCypressGH100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 9 2009 (15 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160016896
Tần số nhân850 MHz1665 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1837 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,154 million80,000 million
Quy trình công nghệ40 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)188 Watt700 Watt
Tốc độ xử lý texture68.00969.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.72 TFLOPS62.08 TFLOPS
ROPs3224
TMUs80528
Tensor Coreskhông có dữ liệu528

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài282 mm268 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB96 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit5120 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s1,681 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)N/A
Shader Model5.0N/A
OpenGL4.4N/A
OpenCL1.23.0
VulkanN/AN/A
CUDA-9.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 9 2009 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 96 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 188 Watt 700 Watt

ATI HD 5870 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 272.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của H100 PCIe 96 GB: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 5870 và H100 PCIe 96 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 5870 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi H100 PCIe 96 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 5870
Radeon HD 5870
NVIDIA H100 PCIe 96 GB
H100 PCIe 96 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 236 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá H100 PCIe 96 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 5870 hoặc H100 PCIe 96 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.