Radeon 535 Mobile vs Pro V340 MxGPU

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia598
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.75
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24Vega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)26 Tháng 8 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3843584 ×2
Tần số nhân730 MHz1000 MHz
Tần số Boost1024 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million12,500 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture24.58336.0 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS10.75 TFLOPS ×2
ROPs864 ×2
TMUs24224 ×2
L1 Cache96 KB896 KB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit2048 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1125 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ36 GB/s512.0 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.1.125

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 26 Tháng 8 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 300 Watt

535 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro V340 MxGPU: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 535 Mobile và Radeon Pro V340 MxGPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon 535 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro V340 MxGPU dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 176 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 535 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro V340 MxGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 535 Mobile hoặc Radeon Pro V340 MxGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.