RTX A4000 vs 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất67không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.64không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Voodoo Scalable (2000)
Bộ xử lý đồ họaGA104VSA-101
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6144không có dữ liệu
Tần số nhân735 MHz166 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million14 million
Quy trình công nghệ8 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture299.50.33
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.17 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs1922
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s2.656 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.61.1
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 15 Watt

RTX A4000 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Mặt khác, các ưu điểm của 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 833.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa RTX A4000 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là RTX A4000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A4000
RTX A4000
3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB
3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 655 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 14 số phiếu

Hãy đánh giá 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4000 hoặc 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 32 MB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.