RTX 4500 Ada Generation vs Radeon Instinct MI300X

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất24không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.22không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)CDNA 3.0 (2023−2024)
Bộ xử lý đồ họaAD103Aqua Vanjaram
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768019456
Tần số nhân2070 MHz1000 MHz
Tần số Boost2580 MHz2100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,900 million153,000 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt750 Watt
Tốc độ xử lý texture619.22,554
Hiệu suất số thực dấu phẩy động39.63 TFLOPS81.72 TFLOPS
ROPs80không có dữ liệu
TMUs2401216
Tensor Cores2401216
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài245 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotOAM Module
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM3
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB192 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2525 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s5,171 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.8N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL3.03.0
Vulkan1.3N/A
CUDA8.9-
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 8 2023 6 Tháng 12 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 192 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 750 Watt

RTX 4500 Ada Generation có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 257.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI300X: mới hơn 3 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa RTX 4500 Ada Generation và Radeon Instinct MI300X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX 4500 Ada Generation
RTX 4500 Ada Generation
AMD Radeon Instinct MI300X
Radeon Instinct MI300X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 22 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 4500 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 68 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI300X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 4500 Ada Generation hoặc Radeon Instinct MI300X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.