Quadro vs Radeon R5 M250

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro và Radeon R5 M250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất855không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV10Jet
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1999 (26 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro và Radeon R5 M250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro và Radeon R5 M250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu320
Tần số nhân135 MHz650 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17 million690 million
Quy trình công nghệ220 nm28 nm
Tốc độ xử lý texture0.5414.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.448 TFLOPS
ROPs48
TMUs420

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro và Radeon R5 M250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x8
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro và Radeon R5 M250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ166 MHz1800 MBps
Băng thông bộ nhớ2.656 GB/s14.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro và Radeon R5 M250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGAPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro và Radeon R5 M250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5 (5.1)
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A2.1 (1.2)
VulkanN/A1.2.170

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 220 nm 28 nm

R5 M250 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 685.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro và Radeon R5 M250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R5 M250 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro
Quadro
AMD Radeon R5 M250
Radeon R5 M250

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 10 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro hoặc Radeon R5 M250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.