Quadro FX 3500M vs ATI 3D Rage PRO PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1166không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.20không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)Rage 3 (1997−1998)
Bộ xử lý đồ họaG71Rage 3
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)1 Tháng 3 1997 (28 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32không có dữ liệu
Tần số nhân575 MHz75 MHz
Tần số Boost575 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn278 million8 million
Quy trình công nghệ90 nm350 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture13.800.08
ROPs161
TMUs241

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIIPCI
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz75 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s600.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)6.0
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.11.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 2007 1 Tháng 3 1997
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 350 nm

FX 3500M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 288.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 3500M và 3D Rage PRO PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 3500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi 3D Rage PRO PCI dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 3500M
Quadro FX 3500M
ATI 3D Rage PRO PCI
3D Rage PRO PCI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 3500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 9 số phiếu

Hãy đánh giá 3D Rage PRO PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 3500M hoặc 3D Rage PRO PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.