Quadro 6000 vs GeForce FX 5800 Ultra

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất574không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.18không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.34không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaGF100NV30
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 12 2010 (14 năm năm trước)6 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,399 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng448không có dữ liệu
Tần số nhân574 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million125 million
Quy trình công nghệ40 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)204 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture32.144.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs484
TMUs568

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Chiều dài248 mm213 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/s16 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0a
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.5 (2.1)
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 12 2010 6 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 130 nm

Quadro 6000 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro 6000 và GeForce FX 5800 Ultra. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro 6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce FX 5800 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 6000
Quadro 6000
NVIDIA GeForce FX 5800 Ultra
GeForce FX 5800 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 40 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 6000 hoặc GeForce FX 5800 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.