ATI Mobility 128 M3 vs ATI Rage Mobility-M4

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuRage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaM3M4
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2000 (25 năm năm trước)1 Tháng 10 1999 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhânkhông có dữ liệu105 MHz
Tần số Boost105 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu250 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.21
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 MB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ105 MHz105 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu840.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DB13W3

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDDR6.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.2
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 2 2000 1 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 MB 16 MB

ATI Mobility 128 M3 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Rage Mobility-M4: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility 128 M3 và Rage Mobility-M4. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility 128 M3
Mobility 128 M3
ATI Rage Mobility-M4
Rage Mobility-M4

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility 128 M3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rage Mobility-M4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility 128 M3 hoặc Rage Mobility-M4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.