HD Graphics P4600 vs Playstation 5 GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất986không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.27không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT2Oberon Plus
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)28 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1602304
Tần số nhân350 MHz2233 MHz
Tần số Boost1200 MHz2233 MHz
Số lượng bóng bán dẫn392 million10,600 million
Quy trình công nghệ22 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)84 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture24.00321.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS10.29 TFLOPS
ROPs264
TMUs20144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPIGP
Chiều dàikhông có dữ liệu390 mm
Độ dàyIGPIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)N/A
Shader Model5.1N/A
OpenGL4.34.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.801.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 6 2013 28 Tháng 9 2022
Quy trình công nghệ 22 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 84 Watt 180 Watt

HD Graphics P4600 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Playstation 5 GPU: mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 266.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa HD Graphics P4600 và Playstation 5 GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics P4600
HD Graphics P4600
AMD Playstation 5 GPU
Playstation 5 GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 36 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P4600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1948 số phiếu

Hãy đánh giá Playstation 5 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P4600 hoặc Playstation 5 GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.