ATI Graphics Ultra Pro ISA vs ATI WinCharger

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMach (1992−1997)Mach (1992−1997)
Bộ xử lý đồ họaMach32Mach64
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1992 (33 năm năm trước)1 Tháng 11 1995 (29 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 $229

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân10 MHz40 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1 million
Quy trình công nghệ700 nm600 nm
ROPs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnISA 16 BitPCI
Độ dày1-slot1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDRAMEDO
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 MB2 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10 MHz40 MHz
Băng thông bộ nhớ80 MB/s320.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 700 nm 600 nm

ATI WinCharger có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Graphics Ultra Pro ISA và WinCharger. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Graphics Ultra Pro ISA
Graphics Ultra Pro ISA
ATI WinCharger
WinCharger

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics Ultra Pro ISA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá WinCharger theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics Ultra Pro ISA hoặc WinCharger, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.