ATI Graphics Ultra Pro ISA vs Radeon RX 6900

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia36
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.27
Kiến trúcMach (1992−1997)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMach32Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1992 (34 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu4608
Tần số nhân10 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu23,000 million
Quy trình công nghệ700 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu255 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.4 TFLOPS
ROPs164
TMUskhông có dữ liệu288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnISA 16 BitPCIe 4.0 x16
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDRAMGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ10 MHz16 GB/s
Băng thông bộ nhớ80 MB/s512.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/A12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLN/A4.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 700 nm 7 nm

RX 6900 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 819100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 9900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Graphics Ultra Pro ISA và Radeon RX 6900. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics Ultra Pro ISA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 94 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics Ultra Pro ISA hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.