GeForce2 Ultra vs Xbox Series X GPU

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1570không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNV15 A4Scarlett
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 8 2000 (25 năm năm trước)10 Tháng 11 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3328
Tần số nhân250 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25 million15,300 million
Quy trình công nghệ180 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu200 Watt
Tốc độ xử lý texture2.000379.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.15 TFLOPS
ROPs464
TMUs8208
L2 Cachekhông có dữ liệu5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xIGP
Chiều dài183 mm301 mm
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ230 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ7.36 GB/s560.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 8 2000 10 Tháng 11 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 10 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 7 nm

Xbox Series X GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 20 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 15900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2471.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce2 Ultra và Xbox Series X GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce2 Ultra
GeForce2 Ultra
AMD Xbox Series X GPU
Xbox Series X GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 52 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 1391 phiếu

Hãy đánh giá Xbox Series X GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce2 Ultra hoặc Xbox Series X GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.