GeForce RTX 4080 vs GTX 295 Single PCB

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất29.08không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.99không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaAD103GT200B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành20 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)16 Tháng 6 2009 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9728240 ×2
Tần số nhân2205 MHz576 MHz
Tần số Boost2505 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn45,900 million1,400 million
Quy trình công nghệ5 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt289 Watt
Tốc độ xử lý texture761.546.08 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động48.74 TFLOPS0.5962 TFLOPS ×2
ROPs11228 ×2
TMUs30480 ×2
Tensor Cores304không có dữ liệu
Ray Tracing Cores76không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài310 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB896 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit448 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1400 MHz1008 MHz
Băng thông bộ nhớ716.8 GB/s112.9 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a2x DVI
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.74.0
OpenGL4.63.3
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA8.91.3
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 20 Tháng 9 2022 16 Tháng 6 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 896 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 289 Watt

RTX 4080 có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1728.6% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 295 Single PCB: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 4080 và GeForce GTX 295 Single PCB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4080
GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce GTX 295 Single PCB
GeForce GTX 295 Single PCB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 4953 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 295 Single PCB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4080 hoặc GeForce GTX 295 Single PCB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.