GeForce RTX 3080 Mobile vs ATI Radeon IGP 345M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1001545
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.13không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGA104RS200
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6144không có dữ liệu
Tần số nhân1110 MHz183 MHz
Tần số Boost1545 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million30 million
Quy trình công nghệ8 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture296.60.37
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.98 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs1922
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Mobile 16399
+819850%
ATI IGP 345M 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118không có dữ liệu
1440p73không có dữ liệu
4K44không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 212 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 121 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 119 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 205 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 96 không có dữ liệu
Far Cry 5 129 không có dữ liệu
Fortnite 170−180 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 194 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 148 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 104 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 140 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 156 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 84 không có dữ liệu
Dota 2 134 không có dữ liệu
Far Cry 5 122 không có dữ liệu
Fortnite 170−180 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 188 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 135 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 131 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 78 không có dữ liệu
Metro Exodus 100 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 191 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 134 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 76 không có dữ liệu
Dota 2 128 không có dữ liệu
Far Cry 5 114 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 157 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 68 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 106 không có dữ liệu
Valorant 179 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170−180 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 101 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 94 không có dữ liệu
Metro Exodus 58 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 260−270 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 108 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 48 không có dữ liệu
Far Cry 5 103 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 130 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 48 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 79 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 31 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 93 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 24−27 không có dữ liệu
Metro Exodus 37 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 70 không có dữ liệu
Valorant 240−250 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 67 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 45−50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 23 không có dữ liệu
Dota 2 110 không có dữ liệu
Far Cry 5 55 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 87 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 27 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 50−55 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 5 Tháng 10 2002
Quy trình công nghệ 8 nm 180 nm

RTX 3080 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 18 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3080 Mobile và Radeon IGP 345M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile
GeForce RTX 3080
ATI Radeon IGP 345M
Radeon IGP 345M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 820 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 345M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Mobile hoặc Radeon IGP 345M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.