GeForce RTX 3070 Mobile vs ATI Radeon 9250

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1661609
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.00không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGA104RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5120không có dữ liệu
Tần số nhân1110 MHz240 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million36 million
Quy trình công nghệ8 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture249.60.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.97 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs804
TMUs1604
Tensor Cores160không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L1 Cache5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)8.1
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 Mobile 14364
+718100%
Mẫu: 8349
ATI 9250 2
Mẫu: 123

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD112không có dữ liệu
1440p71không có dữ liệu
4K45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 241 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 119 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 140 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 230 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 107 không có dữ liệu
Far Cry 5 119 không có dữ liệu
Fortnite 150−160 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 189 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 144 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 không có dữ liệu
Valorant 210−220 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 134 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 172 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 88 không có dữ liệu
Dota 2 130 không có dữ liệu
Far Cry 5 114 không có dữ liệu
Fortnite 150−160 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 188 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 132 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 125 không có dữ liệu
Metro Exodus 97 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 170 không có dữ liệu
Valorant 210−220 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 126 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 74 không có dữ liệu
Dota 2 120 không có dữ liệu
Far Cry 5 107 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 167 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 94 không có dữ liệu
Valorant 183 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 106 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 83 không có dữ liệu
Metro Exodus 59 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 254 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 102 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 47 không có dữ liệu
Far Cry 5 91 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 90−95 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 32 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 83 không có dữ liệu
Metro Exodus 37 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 64 không có dữ liệu
Valorant 238 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 63 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 22 không có dữ liệu
Dota 2 109 không có dữ liệu
Far Cry 5 51 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 93 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 40−45 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 150 nm

RTX 3070 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1775%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3070 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9250 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2331 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 Mobile hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.