GeForce MX450 vs ATI Radeon 9200 SE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4761548
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng26.46không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaN17S-G5 / GP107-670-A1RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896không có dữ liệu
Tần số nhân1395 MHz200 MHz
Tần số Boost1575 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million36 million
Quy trình công nghệ12 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt (12 - 29 Watt TGP)28 Watt
Tốc độ xử lý texture100.80.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.226 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs644

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX450 và Radeon 9200 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5, GDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ64.03 GB/s2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX450 và Radeon 9200 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX450 và Radeon 9200 SE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX450 và Radeon 9200 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)8.1
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce MX450 3750
+187400%
ATI 9200 SE 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX450 và Radeon 9200 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28không có dữ liệu
1440p16không có dữ liệu
4K25không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 88 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 32 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 49 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 67 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 22 không có dữ liệu
Far Cry 5 34 không có dữ liệu
Fortnite 61 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 34 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 85−90 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 38 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 28 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 13 không có dữ liệu
Dota 2 88 không có dữ liệu
Far Cry 5 29 không có dữ liệu
Fortnite 39 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 26 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 38 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 33 không có dữ liệu
Valorant 85−90 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8 không có dữ liệu
Dota 2 81 không có dữ liệu
Far Cry 5 27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 20 không có dữ liệu
Valorant 85−90 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 25 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 11 không có dữ liệu
Metro Exodus 10−11 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 22 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Far Cry 5 20 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−11 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 20−22 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 4−5 không có dữ liệu
Metro Exodus 5−6 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 32 không có dữ liệu
Far Cry 5 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 8 2020 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 28 Watt

GeForce MX450 có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 12%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce MX450 và Radeon 9200 SE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce MX450 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 SE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce MX450
GeForce MX450
ATI Radeon 9200 SE
Radeon 9200 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 1377 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 69 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX450 hoặc Radeon 9200 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.