GeForce Go 7900 GTX SLI vs ATI Radeon X850 XT Platinum

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1409
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.21
Kiến trúcG7x (2005−2006)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaG71MR480
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2006 (18 năm năm trước)21 Tháng 12 2004 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64không có dữ liệu
Tần số nhân16 MHz540 MHz
Tần số Boost500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn556 Million160 million
Quy trình công nghệ90 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt67 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu8.640
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x512 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz590 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu37.76 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXGDDR39.0b (9_2)
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 10 2006 21 Tháng 12 2004
Quy trình công nghệ 90 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 67 Watt

Go 7900 GTX SLI có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 44.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X850 XT Platinum: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 34.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce Go 7900 GTX SLI và Radeon X850 XT Platinum. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7900 GTX SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X850 XT Platinum dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7900 GTX SLI
GeForce Go 7900 GTX SLI
ATI Radeon X850 XT Platinum
Radeon X850 XT Platinum

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce Go 7900 GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X850 XT Platinum theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7900 GTX SLI hoặc Radeon X850 XT Platinum, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.