GeForce GTX 980 SLI (di động) vs ATI Radeon 7200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1271555
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.09không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaN16E-GXX SLIR100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096không có dữ liệu
Tần số nhân1126 MHz166 MHz
Tần số Boost1228 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10400 Million30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)330 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu6

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ3500 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x VGA
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_17.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 SLI (di động) và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137không có dữ liệu
4K68không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 80−85 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 85−90 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 80−85 không có dữ liệu
Far Cry 5 110−120 không có dữ liệu
Fortnite 160−170 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140−150 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 85−90 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 không có dữ liệu
Valorant 210−220 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 80−85 không có dữ liệu
Dota 2 140−150 không có dữ liệu
Far Cry 5 110−120 không có dữ liệu
Fortnite 160−170 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140−150 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 120−130 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 85−90 không có dữ liệu
Metro Exodus 85−90 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 132 không có dữ liệu
Valorant 210−220 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 80−85 không có dữ liệu
Dota 2 140−150 không có dữ liệu
Far Cry 5 110−120 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140−150 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 85−90 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 74 không có dữ liệu
Valorant 210−220 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 90−95 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 70−75 không có dữ liệu
Metro Exodus 50−55 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 250−260 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 85−90 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 100−110 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 40−45 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 95−100 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 75−80 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 24−27 không có dữ liệu
Metro Exodus 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 51 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 18−20 không có dữ liệu
Dota 2 100−110 không có dữ liệu
Far Cry 5 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 65−70 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 24−27 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 45−50 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 22 Tháng 9 2015 1 Tháng 4 2000
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 330 Watt 23 Watt

GTX 980 SLI (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1334.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 980 SLI (di động) và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7200 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980 SLI (di động)
GeForce GTX 980 SLI (di động)
ATI Radeon 7200
Radeon 7200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 70 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 SLI (di động) hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.