GeForce GTX 775M vs ATI Radeon 9200 LE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5031603
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.25không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)1 Tháng 5 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344không có dữ liệu
Tần số nhân719 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million36 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.000
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX118.1
OpenGLkhông có dữ liệu1.4
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 3950
+197400%
Mẫu: 54
ATI 9200 LE 2
Mẫu: 13

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20−22 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 18−20 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20−22 không có dữ liệu
Far Cry 5 30−35 không có dữ liệu
Fortnite 55−60 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 27−30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 90−95 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 40−45 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 50−55 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 140−150 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20−22 không có dữ liệu
Dota 2 65−70 không có dữ liệu
Far Cry 5 30−35 không có dữ liệu
Fortnite 55−60 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 27−30 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 35−40 không có dữ liệu
Metro Exodus 18−20 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 không có dữ liệu
Valorant 90−95 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20−22 không có dữ liệu
Dota 2 65−70 không có dữ liệu
Far Cry 5 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 không có dữ liệu
Valorant 90−95 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 55−60 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 70−75 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 12−14 không có dữ liệu
Metro Exodus 10−11 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Far Cry 5 20−22 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 20−22 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 20−22 không có dữ liệu
Metro Exodus 5−6 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 không có dữ liệu
Valorant 50−55 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 4−5 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 35−40 không có dữ liệu
Far Cry 5 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 9−10 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 1 Tháng 5 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 28 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9200 LE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 257%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 775M và Radeon 9200 LE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 775M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 LE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 38 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc Radeon 9200 LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.