GeForce GTX 560 Ti vs ATI Radeon 9250

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5871609
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.63không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.33không có dữ liệu
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGF114RV280
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân823 MHz240 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million36 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)170 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture52.670.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.263 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs644
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1002 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ128.3 GB/s3.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x mini-HDMI1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)8.1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 560 Ti 3078
+153800%
Mẫu: 10037
ATI 9250 2
Mẫu: 123

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p63không có dữ liệu
Full HD65không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.83không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 14−16 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 12−14 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 14−16 không có dữ liệu
Far Cry 5 24−27 không có dữ liệu
Fortnite 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 không có dữ liệu
Valorant 75−80 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 30−35 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 14−16 không có dữ liệu
Dota 2 55−60 không có dữ liệu
Far Cry 5 24−27 không có dữ liệu
Fortnite 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 21−24 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 27−30 không có dữ liệu
Metro Exodus 14−16 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22 không có dữ liệu
Valorant 75−80 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 14−16 không có dữ liệu
Dota 2 55−60 không có dữ liệu
Far Cry 5 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22 không có dữ liệu
Valorant 75−80 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 45−50 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 55−60 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 9−10 không có dữ liệu
Metro Exodus 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 không có dữ liệu
Valorant 80−85 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 14−16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Far Cry 5 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 14−16 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 1−2 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 18−20 không có dữ liệu
Metro Exodus 2−3 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu
Valorant 35−40 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 1−2 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Dota 2 27−30 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 7−8 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 25 Tháng 1 2011 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm

GTX 560 Ti có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 560 Ti và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 928 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 560 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 560 Ti hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.