GeForce GTX 1080 vs ATI Radeon 7200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1391611
Vị trí theo mức độ phổ biến64không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.44không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.97không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGP104R100
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (26 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560không có dữ liệu
Tần số nhân1607 MHz166 MHz
Tần số Boost1733 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million30 million
Quy trình công nghệ16 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt23 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture277.31
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.873 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs642
TMUs1606
L1 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ10 GB/s166 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, DL-DVI1x VGA
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 (Desktop) và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.51.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1080 và Radeon 7200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1080 15606
+780200%
Mẫu: 41685
ATI 7200 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD126không có dữ liệu
1440p76không có dữ liệu
4K58không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.75không có dữ liệu
1440p7.88không có dữ liệu
4K10.33không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 100−110 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 166 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Far Cry 5 118 không có dữ liệu
Fortnite 285 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 123 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 142 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 272 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Dota 2 102 không có dữ liệu
Far Cry 5 113 không có dữ liệu
Fortnite 199 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 137 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 119 không có dữ liệu
Metro Exodus 74 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 74 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 123 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Dota 2 100 không có dữ liệu
Far Cry 5 104 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 112 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 97 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 81 không có dữ liệu
Valorant 220−230 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 146 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 72 không có dữ liệu
Metro Exodus 45 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 250−260 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 98 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 77 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 93 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 95 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 74 không có dữ liệu
Metro Exodus 28 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 56 không có dữ liệu
Valorant 230−240 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 53 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20−22 không có dữ liệu
Dota 2 129 không có dữ liệu
Far Cry 5 42 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 65 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 34 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 46 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 27 Tháng 5 2016 1 Tháng 4 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 23 Watt

GTX 1080 có các ưu điểm sau: mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 683%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1080 và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 6657 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.