GeForce GTX 1080 vs 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất114không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biến61không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.19không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.24không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Voodoo Scalable (2000)
Bộ xử lý đồ họaGP104VSA-101
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560không có dữ liệu
Tần số nhân1607 MHz166 MHz
Tần số Boost1733 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million14 million
Quy trình công nghệ16 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt15 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture277.30.33
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.873 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs642
TMUs1602

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ10 GB/s166 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, DL-DVI1x DVI, 1x VGA
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 (Desktop) và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)6.0
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.51.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 15 Watt

GTX 1080 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1080 và 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1080
GeForce GTX 1080
3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB
3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 5823 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 25 số phiếu

Hãy đánh giá 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 hoặc 3dfx Voodoo4-2 4200 PCI 16 MB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.