GeForce FX 5900 vs ATI Radeon HD 2600 XT X2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1534không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRankine (2003−2005)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaNV35RV630
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 5 2003 (22 năm năm trước)26 Tháng 7 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu120 ×2
Tần số nhân400 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn135 million390 million
Quy trình công nghệ130 nm65 nm
Tốc độ xử lý texture3.2006.400 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.192 TFLOPS ×2
ROPs44 ×2
TMUs88 ×2
L2 Cachekhông có dữ liệu64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 1.0 x16
Chiều dài218 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x Molex1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB512 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit ×2
Tần số bộ nhớ425 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ27.2 GB/s25.6 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video4x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0a10.0 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGL1.5 (2.1)3.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 5 2003 26 Tháng 7 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 512 MB
Quy trình công nghệ 130 nm 65 nm

ATI HD 2600 XT X2 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce FX 5900 và Radeon HD 2600 XT X2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 55 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2600 XT X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce FX 5900 hoặc Radeon HD 2600 XT X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.