GeForce 9200M GS vs ATI Radeon 9200 SE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13221557
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.75không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaG98RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8không có dữ liệu
Tần số nhân550 MHz200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million36 million
Quy trình công nghệ65 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)13 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture4.4000.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0224 TFLOPSkhông có dữ liệu
Gigaflops31không có dữ liệu
ROPs44
TMUs84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)8.1
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.4
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9200M GS 129
+6350%
ATI 9200 SE 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 0−1 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 2−3 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 13 Watt 28 Watt

9200M GS có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 130.8%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 115.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9200M GS và Radeon 9200 SE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9200M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9200 SE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9200M GS
GeForce 9200M GS
ATI Radeon 9200 SE
Radeon 9200 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9200M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 69 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9200M GS hoặc Radeon 9200 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.