GeForce 7025 + nForce 630a vs Matrox Millennium G550

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)G500 (2001−2005)
Bộ xử lý đồ họaC67Condor
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)26 Tháng 11 2001 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân425 MHz125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million10 million
Quy trình công nghệ90 nm180 nm
Tốc độ xử lý texture0.430.25
ROPs12
TMUs12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIAGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàyIGP1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared32 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared166 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)8.0
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.11.5
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 26 Tháng 11 2001
Quy trình công nghệ 90 nm 180 nm

7025 + nForce 630a có các ưu điểm sau: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 7025 + nForce 630a và Matrox Millennium G550. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 7025 + nForce 630a
GeForce 7025 + nForce 630a
Matrox Millennium G550
Millennium G550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 673 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7025 nForce 630a theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Matrox Millennium G550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7025 + nForce 630a hoặc Matrox Millennium G550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.