ATI GameCube GPU vs GeForce RTX 4070 Ti

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia13
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu54.68
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.40
Kiến trúcRage 5 (2000)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaFlipperAD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 8 2000 (25 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu7680
Tần số nhân162 MHz2310 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2610 MHz
Số lượng bóng bán dẫn51 million35,800 million
Quy trình công nghệ180 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt285 Watt
Tốc độ xử lý texture0.65626.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu40.09 TFLOPS
ROPs480
TMUs4240
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L1 Cachekhông có dữ liệu7.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu285 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ162 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ1.296 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.0+12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLN/A4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 8 2000 3 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 285 Watt

ATI GameCube GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 533%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4070 Ti: mới hơn 22 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 76700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 4400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GameCube GPU và GeForce RTX 4070 Ti. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GameCube GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4070 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 33 các phiếu

Hãy đánh giá GameCube GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 8514 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GameCube GPU hoặc GeForce RTX 4070 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.