FirePro W8100 vs GeForce 8400 GS PCI Rev. 2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất364không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.70không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiGT218
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256016
Tần số nhân824 MHz520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture131.84.160
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.219 TFLOPS0.03936 TFLOPS
ROPs644
TMUs1608
L1 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort, 1x SDI1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_1)
Shader Model6.34.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 6 2014 17 Tháng 4 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 40 Watt

FirePro W8100 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8400 GS PCI Rev. 2: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 450%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FirePro W8100 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là FirePro W8100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 22 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W8100 hoặc GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.