FirePro S10000 vs GeForce GTX 970M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro S10000 và GeForce GTX 970M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

S10000
2012, $3,599
6 GB GDDR5, 750 Watt
10.85

970M vượt qua S10000 với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất467412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.250.55
Hiệu quả năng lượng2.2312.98
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTahitiGM204
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)7 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,599 $2,560.89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 970M có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 120% so với S10000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×21280
Tần số nhân825 MHz924 MHz
Tần số Boost950 MHz1038 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million5,200 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Wattunknown
Tốc độ xử lý texture106.4 ×283.04
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.405 TFLOPS ×22.657 TFLOPS
ROPs32 ×248
TMUs112 ×280
L1 Cache448 KB480 KB
L2 Cache768 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài305 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S10000 và GeForce GTX 970M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB ×23 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×2192 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ480 GB/s ×2120 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S10000 và GeForce GTX 970M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệu+
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro S10000 và GeForce GTX 970M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream-+
GeForce ShadowPlay-+
GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
GameWorks-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
BatteryBoost-+
Ansel-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S10000 và GeForce GTX 970M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

S10000 10.85
GTX 970M 13.65
+25.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

S10000 4537
Mẫu: 8
GTX 970M 5729
+26.3%
Mẫu: 3806

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
S10000 30631
+61.7%
GTX 970M 18944

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

S10000 34145
+84.4%
GTX 970M 18516

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro S10000 và GeForce GTX 970M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p100−110
−36%
136
+36%
Full HD45−50
−28.9%
58
+28.9%
1440p21−24
−28.6%
27
+28.6%
4K16−18
−31.3%
21
+31.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p79.98
−81.1%
44.15
+81.1%
1440p171.38
−80.7%
94.85
+80.7%
4K224.94
−84.5%
121.95
+84.5%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 970M thấp hơn 81% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 970M thấp hơn 81% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 970M thấp hơn 84% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 66
+0%
66
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 46
+0%
46
+0%
Fortnite 163
+0%
163
+0%
Forza Horizon 4 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 5 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60
+0%
60
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 54
+0%
54
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 43
+0%
43
+0%
Fortnite 65
+0%
65
+0%
Forza Horizon 4 53
+0%
53
+0%
Forza Horizon 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 49
+0%
49
+0%
Metro Exodus 24
+0%
24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+0%
49
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 49
+0%
49
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Forza Horizon 4 36
+0%
36
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 33
+0%
33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+0%
26
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 49
+0%
49
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 14
+0%
14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 33
+0%
33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 27
+0%
27
+0%
Forza Horizon 4 23
+0%
23
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%

1440p
Epic

Fortnite 31
+0%
31
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Grand Theft Auto V 33
+0%
33
+0%
Metro Exodus 7
+0%
7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+0%
16
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 15
+0%
15
+0%
Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 13
+0%
13
+0%
Forza Horizon 4 6
+0%
6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
+0%
12
+0%

4K
Epic

Fortnite 14
+0%
14
+0%

Vậy S10000 và GTX 970M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M nhanh hơn 36% ở độ phân giải 900p
  • GTX 970M nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 970M nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 970M nhanh hơn 31% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.85 13.65
Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 7 Tháng 10 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 3 GB

S10000 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 970M: hiệu năng cao hơn 26%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M vì nó vượt trội hơn FirePro S10000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro S10000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 970M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 40 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S10000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 344 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S10000 hoặc GeForce GTX 970M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.