GeForce GTX 980 (di động) vs FirePro S10000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và FirePro S10000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 (di động)
2015, $396
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.62
+80.2%

980 (di động) vượt qua S10000 với mức ấn tượng là 80% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất318477
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.330.25
Hiệu quả năng lượng7.592.25
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM204Tahiti
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 $3,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 980 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2832% so với S10000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484096 ×2
Tần số nhân1064 MHz825 MHz
Tần số Boost1216 MHz950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million4,313 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Watt750 Watt
Tốc độ xử lý texture136.2106.4 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS3.405 TFLOPS ×2
ROPs6432 ×2
TMUs128112 ×2
L1 Cache768 KB448 KB
L2 Cache2 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0PCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu305 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit ×2
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s1250 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s480 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x DVI, 4x mini-DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và FirePro S10000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và FirePro S10000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+98%
50−55
−98%
4K46
+91.7%
24−27
−91.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00
+1700%
71.98
−1700%
4K8.60
+1643%
149.96
−1643%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 1700% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 1643% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+86.7%
60−65
−86.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+105%
21−24
−105%
Palworld 45−50
+100%
24−27
−100%
Resident Evil 4 Remake 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+82.2%
45−50
−82.2%
Counter-Strike 2 110−120
+86.7%
60−65
−86.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+105%
21−24
−105%
Far Cry 5 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Fortnite 100−110
+89.1%
55−60
−89.1%
Forza Horizon 4 80−85
+103%
40−45
−103%
Palworld 45−50
+100%
24−27
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+90%
40−45
−90%
Valorant 140−150
+83.8%
80−85
−83.8%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+82.2%
45−50
−82.2%
Counter-Strike 2 110−120
+86.7%
60−65
−86.7%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+81.5%
130−140
−81.5%
Cyberpunk 2077 40−45
+105%
21−24
−105%
Dota 2 110−120
+85%
60−65
−85%
Far Cry 5 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Fortnite 100−110
+89.1%
55−60
−89.1%
Forza Horizon 4 80−85
+103%
40−45
−103%
Grand Theft Auto V 84
+86.7%
45−50
−86.7%
Metro Exodus 40−45
+105%
21−24
−105%
Palworld 45−50
+100%
24−27
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+90%
40−45
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+86.7%
45−50
−86.7%
Valorant 140−150
+83.8%
80−85
−83.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+82.2%
45−50
−82.2%
Cyberpunk 2077 40−45
+105%
21−24
−105%
Dota 2 110−120
+85%
60−65
−85%
Far Cry 5 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Forza Horizon 4 80−85
+103%
40−45
−103%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+90%
40−45
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+83.3%
24−27
−83.3%
Valorant 140−150
+83.8%
80−85
−83.8%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+89.1%
55−60
−89.1%
Palworld 45−50
+100%
24−27
−100%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+92%
75−80
−92%
Grand Theft Auto V 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Metro Exodus 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+88.9%
90−95
−88.9%
Valorant 170−180
+81.1%
95−100
−81.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+90%
30−33
−90%
Cyberpunk 2077 18−20
+90%
10−11
−90%
Far Cry 5 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%
Forza Horizon 4 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+91.7%
24−27
−91.7%
Palworld 27−30
+100%
14−16
−100%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+100%
9−10
−100%
Grand Theft Auto V 60
+100%
30−33
−100%
Metro Exodus 16−18
+100%
8−9
−100%
Palworld 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+87.5%
16−18
−87.5%
Valorant 100−110
+92.7%
55−60
−92.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Counter-Strike 2 18−20
+100%
9−10
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 65−70
+94.3%
35−40
−94.3%
Far Cry 5 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Forza Horizon 4 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+100%
10−11
−100%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+110%
10−11
−110%
Palworld 16−18
+100%
8−9
−100%

Vậy GTX 980 (di động) và S10000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 98% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 92% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.62 10.89
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 12 Tháng 11 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 750 Watt

GTX 980 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 80%, mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của S10000: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 (di động) vì nó vượt trội hơn FirePro S10000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro S10000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 85 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 40 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S10000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc FirePro S10000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.