FirePro S10000 vs Arc B390

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S10000 và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất467không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.25không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.23không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaTahitiPanther Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S10000 và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S10000 và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×21536
Tần số nhân825 MHz300 MHz
Tần số Boost950 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture106.4 ×2120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.405 TFLOPS ×27.68 TFLOPS
ROPs32 ×224
TMUs112 ×248
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L1 Cache448 KB768 KB
L2 Cache768 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S10000 và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Chiều dài305 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S10000 và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB ×2System Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×2System Shared
Tần số bộ nhớ1250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ480 GB/s ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S10000 và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPortPortable Device Dependent
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S10000 và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S10000 và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

S10000 4537
Mẫu: 8
Arc B390 9013
+98.7%
Mẫu: 154

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 28 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 750 Watt 80 Watt

Arc B390 có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 833%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 838%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FirePro S10000 và Arc B390. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là FirePro S10000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 40 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S10000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 10 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S10000 hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.