ATI Fire GL2 vs Playstation 3 GPU 28nm

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcIBM (1999−2001)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGT1000RSX-28nm
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2000 (25 năm năm trước)3 Tháng 6 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân205 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu302 million
Quy trình công nghệ250 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu21 Watt
Tốc độ xử lý texture0.2113.20
ROPs18
TMUs124

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xIGP
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ120 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ7.68 GB/s22.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.0N/A
OpenGL1.2ES 1.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 6 2000 3 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 250 nm 28 nm

Playstation 3 GPU 28nm có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 793%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Fire GL2 và Playstation 3 GPU 28nm. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Fire GL2 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Playstation 3 GPU 28nm dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Fire GL2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Playstation 3 GPU 28nm theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Fire GL2 hoặc Playstation 3 GPU 28nm, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.