ATI Fire GL1 vs GeForce 6610 XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Fire GL1 và GeForce 6610 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1447
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcIBM (1999−2001)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaIBMNV43 A2
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 1999 (27 năm năm trước)14 Tháng 11 2004 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Fire GL1 và GeForce 6610 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Fire GL1 và GeForce 6610 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân45 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu146 million
Quy trình công nghệ250 nm110 nm
Tốc độ xử lý texture0.053.200
ROPs14
TMUs18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Fire GL1 và GeForce 6610 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xPCIe 1.0 x16
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Fire GL1 và GeForce 6610 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ100 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ3.2 GB/s12.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Fire GL1 và GeForce 6610 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Fire GL1 và GeForce 6610 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.09.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL1.22.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 1999 14 Tháng 11 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 250 nm 110 nm

6610 XL có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 127%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Fire GL1 và GeForce 6610 XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Fire GL1 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 6610 XL dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Fire GL1 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6610 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Fire GL1 hoặc GeForce 6610 XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.