ATI ES1000 vs Steam Deck GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ES1000 và Steam Deck GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaES1000Van Gogh
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 10 2007 (17 năm năm trước)25 Tháng 2 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ES1000 và Steam Deck GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ES1000 và Steam Deck GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu512
Tần số nhân200 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million2,400 million
Quy trình công nghệ180 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture0.651.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.638 TFLOPS
ROPs116
TMUs332
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ES1000 và Steam Deck GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIkhông có dữ liệu
Chiều dàikhông có dữ liệu298 mm
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ES1000 và Steam Deck GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedLPDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1375 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu88 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ES1000 và Steam Deck GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x USB Type-C

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ES1000 và Steam Deck GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.04.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 10 2007 25 Tháng 2 2022
Quy trình công nghệ 180 nm 7 nm

Steam Deck GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2471.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa ES1000 và Steam Deck GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI ES1000
ES1000
AMD Steam Deck GPU
Steam Deck GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá ES1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 296 số phiếu

Hãy đánh giá Steam Deck GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ES1000 hoặc Steam Deck GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.