CMP 90HX vs Radeon RX 5300 XT OEM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 14
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 7 2021 (4 năm năm trước)7 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64001408
Tần số nhân1500 MHz1670 MHz
Tần số Boost1710 MHz1845 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million6,400 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture342.0162.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.89 TFLOPS5.196 TFLOPS
ROPs8032
TMUs20088
Tensor Cores200không có dữ liệu
Ray Tracing Cores50không có dữ liệu
L1 Cache6.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache5 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x4PCIe 4.0 x8
Chiều dài285 mm180 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s112.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 7 2021 7 Tháng 10 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 100 Watt

CMP 90HX có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5300 XT OEM: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 220%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa CMP 90HX và Radeon RX 5300 XT OEM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là CMP 90HX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 5300 XT OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA CMP 90HX
CMP 90HX
AMD Radeon RX 5300 XT OEM
Radeon RX 5300 XT OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 62 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 90HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 XT OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về CMP 90HX hoặc Radeon RX 5300 XT OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.