Atari VCS 800 GPU vs GeForce GTX 285 X2

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaBanded KestrelGT200B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 12 2020 (5 năm năm trước)17 Tháng 6 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192240 ×2
Tần số nhân300 MHz648 MHz
Tần số Boost1201 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,940 million1,400 million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt315 Watt
Tốc độ xử lý texture14.4151.84 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4612 TFLOPS0.7085 TFLOPS ×2
ROPs432 ×2
TMUs1280 ×2
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Chiều dài295 mm275 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit512 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1200 MHz1152 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s147.5 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.11.1
Vulkan1.2N/A
CUDA-1.3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 12 2020 17 Tháng 6 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 315 Watt

Atari VCS 800 GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2000%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Atari VCS 800 GPU và GeForce GTX 285 X2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 5 số phiếu

Hãy đánh giá Atari VCS 800 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Atari VCS 800 GPU hoặc GeForce GTX 285 X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.