Arc A350M vs ATI Radeon 7200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A350M và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4221611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng40.32không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128R100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A350M và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A350M và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768không có dữ liệu
Tần số nhân300 MHz166 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million30 million
Quy trình công nghệ6 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture55.201
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.766 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs242
TMUs486
Ray Tracing Cores6không có dữ liệu
L1 Cache1.1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A350M và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A350M và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A350M và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A350M và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)7.0
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A350M và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36không có dữ liệu
1440p17không có dữ liệu
4K9không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 27 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 27−30 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 19 không có dữ liệu
Far Cry 5 42 không có dữ liệu
Fortnite 75−80 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 55−60 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 50 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 16 không có dữ liệu
Dota 2 62 không có dữ liệu
Far Cry 5 39 không có dữ liệu
Fortnite 75−80 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 55−60 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 47 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 26 không có dữ liệu
Metro Exodus 27−30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 43 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12 không có dữ liệu
Dota 2 59 không có dữ liệu
Far Cry 5 37 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 55−60 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 19 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 10 không có dữ liệu
Metro Exodus 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10−12 không có dữ liệu
Far Cry 5 25 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 27−30 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 9−10 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 11 không có dữ liệu
Metro Exodus 9−10 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 15 không có dữ liệu
Valorant 70−75 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 9−10 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Dota 2 45−50 không có dữ liệu
Far Cry 5 12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 12−14 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 30 Tháng 3 2022 1 Tháng 4 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 6 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 23 Watt

Arc A350M có các ưu điểm sau: mới hơn 21 năm , dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2900%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Arc A350M và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Arc A350M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7200 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 78 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A350M hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.