Apple M5 Max 40-Core GPU vs Radeon Pro WX Vega M GL
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 52 | 464 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 13.08 |
| Kiến trúc | không có dữ liệu | GCN 4.0 (2016−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Polaris 22 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 3 2026 (gần đây) | 24 Tháng 4 2018 (7 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 40 | 1280 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 931 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1011 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 5,000 million |
| Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 65 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 80.88 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 2.588 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 32 |
| TMUs | không có dữ liệu | 80 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 320 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 1024 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | không có dữ liệu | IGP |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | LPDDR5x-8533 | HBM2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 1024 Bit |
| Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 700 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 179.2 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | không có dữ liệu | 12 (12_0) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.4 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 2.0 |
| Vulkan | - | 1.2.131 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 101
+94.2%
| 52
−94.2%
|
| 1440p | 57 | không có dữ liệu |
| 4K | 36
+100%
| 18
−100%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Far Cry 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Fortnite | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Valorant | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Dota 2 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
| Far Cry 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Fortnite | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Forza Horizon 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Metro Exodus | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 44
+0%
|
44
+0%
|
| Valorant | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Dota 2 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
| Far Cry 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 24
+0%
|
24
+0%
|
| Valorant | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Metro Exodus | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
| Valorant | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Far Cry 5 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Metro Exodus | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 15
+0%
|
15
+0%
|
| Valorant | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Dota 2 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Far Cry 5 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và Pro WX Vega M GL cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 94% ở độ phân giải 1080p
- Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 3 Tháng 3 2026 | 24 Tháng 4 2018 |
Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm.
Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Radeon Pro WX Vega M GL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro WX Vega M GL dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
