Apple M1 7-Core GPU vs Radeon R9 390X2
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M1 7-Core GPU và Radeon R9 390X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | không có dữ liệu | GCN (2012−2015) |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Ngày phát hành | 10 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của M1 7-Core GPU và Radeon R9 390X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 7-Core GPU và Radeon R9 390X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 7 | 2 |
Tần số nhân | 1278 MHz | không có dữ liệu |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1000 MHz |
Quy trình công nghệ | 5 nm | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M1 7-Core GPU và Radeon R9 390X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | 512 |
Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 5400 Bit |
Bộ nhớ chia sẻ | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được M1 7-Core GPU và Radeon R9 390X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | không có dữ liệu | GDDR5 |
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.