ATI All-In-Wonder 9800 PRO vs Radeon HD 8550D IGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaR350Scrapper
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 6 2003 (22 năm năm trước)23 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu256
Tần số nhân378 MHz720 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu844 MHz
Số lượng bóng bán dẫn117 million1,303 million
Quy trình công nghệ150 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt
Tốc độ xử lý texture3.02413.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4321 TFLOPS
ROPs88
TMUs816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xIGP
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ338 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ21.63 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)11.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGL2.04.4
OpenCLN/A1.2
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 16 Tháng 6 2003 23 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 150 nm 32 nm

HD 8550D IGP có các ưu điểm sau: mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 369%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 9800 PRO và Radeon HD 8550D IGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá All-In-Wonder 9800 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8550D IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder 9800 PRO hoặc Radeon HD 8550D IGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.