ATI All-In-Wonder 9600 PRO vs ATI FirePro V8700 Duo
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | Rage 8 (2002−2007) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | RV350 | RV770 |
| Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2003 (23 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 800 |
| Tần số nhân | 400 MHz | 750 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 60 million | 956 million |
| Quy trình công nghệ | 130 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 151 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 1.600 | 30.00 |
| ROPs | 4 | 16 |
| TMUs | 4 | 40 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | AGP 8x | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | không có dữ liệu | 254 mm |
| Độ dày | 1-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | None | 2x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 128 MB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 325 MHz | 3.4 GB/s |
| Băng thông bộ nhớ | 10.4 GB/s | 108.8 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 1x VGA, 1x S-Video | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 9.0 (9_0) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 4.1 |
| OpenGL | 2.0 | 3.3 |
| OpenCL | N/A | 1.1 |
| Vulkan | N/A | N/A |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 128 MB | 1 GB |
| Quy trình công nghệ | 130 nm | 55 nm |
ATI V8700 Duo có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 136%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 9600 PRO và FirePro V8700 Duo. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là All-In-Wonder 9600 PRO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro V8700 Duo dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
