UHD Graphics vs Radeon RX 6600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics
2021
10 Watt
5.14

6600 XT vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 665% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất689131
Vị trí theo mức độ phổ biến458
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu48.61
Hiệu quả năng lượng40.0119.12
Kiến trúcGeneration 11.0 (2019−2021)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaJasper Lake GT1Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)30 Tháng 7 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$379

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2562048
Tần số nhân350 MHz1968 MHz
Tần số Boost750 MHz2589 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệ10 nm+7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00331.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS10.6 TFLOPS
ROPs864
TMUs16128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.21.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 5.14
RX 6600 XT 39.30
+665%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 2151
RX 6600 XT 16443
+664%
Mẫu: 7127

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics và Radeon RX 6600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16−18
−87.1%
124
1440p8−9
−88.2%
68
4K5−6
−87.5%
40

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.57
4Kkhông có dữ liệu9.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130 120−130
Counter-Strike 2 210−220 210−220
Cyberpunk 2077 79 79
Resident Evil 4 Remake 100−110 100−110

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 210−220 210−220
Cyberpunk 2077 78 78
Far Cry 5 151 151
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 230−240 230−240

Full HD
High

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 210−220 210−220
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 76 76
Dota 2 170 170
Far Cry 5 141 141
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 135 135
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 176 176
Valorant 230−240 230−240

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 69 69
Dota 2 120 120
Far Cry 5 133 133
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 99 99
Valorant 230−240 230−240

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 68 68
Metro Exodus 56 56
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 40 40
Far Cry 5 105 105
Forza Horizon 4 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 75−80

1440p
Epic

Fortnite 100−110 100−110

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 64 64
Metro Exodus 34 34
The Witcher 3: Wild Hunt 54 54
Valorant 240−250 240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 14 14
Dota 2 86 86
Far Cry 5 51 51
Forza Horizon 4 75−80 75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 50−55 50−55

Vậy UHD Graphics và RX 6600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT nhanh hơn 675% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600 XT nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600 XT nhanh hơn 700% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.14 39.30
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 30 Tháng 7 2021
Quy trình công nghệ 10 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 160 Watt

UHD Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600 XT: hiệu năng cao hơn 665%, mới hơn 6 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 30%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 XT vì nó vượt trội hơn UHD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 10818 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 5652 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics hoặc Radeon RX 6600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.