UHD Graphics vs GeForce RTX 3080 Ti Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics
2021
10 Watt
5.13
RTX 3080 Ti Mobile
2022
16 GB GDDR6, 115 Watt
44.82
+774%

RTX 3080 Ti Mobile vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 774% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất69296
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Hiệu quả năng lượng39.9930.39
Kiến trúcGeneration 11.0 (2019−2021)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaJasper Lake GT1GA103S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)25 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2567424
Tần số nhân350 MHz810 MHz
Tần số Boost750 MHz1260 MHz
Quy trình công nghệ10 nm+8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00292.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS18.71 TFLOPS
ROPs896
TMUs16232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cachekhông có dữ liệu7.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 5.13
RTX 3080 Ti Mobile 44.82
+774%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 2151
RTX 3080 Ti Mobile 18790
+774%
Mẫu: 1919

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics và GeForce RTX 3080 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16−18
−88.7%
141
1440p10−1289
+790%
4K6−7
−89.8%
59

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 136 136
Hogwarts Legacy 110−120 110−120
Resident Evil 4 Remake 172 172

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 220 220
Cyberpunk 2077 124 124
Far Cry 5 147 147
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Hogwarts Legacy 109 109
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 260−270 260−270

Full HD
High

Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 179 179
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 102 102
Dota 2 158 158
Far Cry 5 140 140
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Grand Theft Auto V 146 146
Hogwarts Legacy 89 89
Metro Exodus 110 110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 223 223
Valorant 260−270 260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 91 91
Dota 2 151 151
Far Cry 5 132 132
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Hogwarts Legacy 76 76
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 118 118
Valorant 292 292

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 120 120
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 101 101
Metro Exodus 73 73
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−310 300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 56 56
Far Cry 5 116 116
Forza Horizon 4 130−140 130−140
Hogwarts Legacy 61 61
The Witcher 3: Wild Hunt 86 86

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130

4K
High

Counter-Strike 2 33 33
Grand Theft Auto V 120 120
Hogwarts Legacy 30−33 30−33
Metro Exodus 48 48
The Witcher 3: Wild Hunt 85 85
Valorant 347 347

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75 70−75
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 28 28
Dota 2 127 127
Far Cry 5 70 70
Forza Horizon 4 90−95 90−95
Hogwarts Legacy 34 34
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 65−70

4K
Epic

Fortnite 60−65 60−65

Vậy UHD Graphics và RTX 3080 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 781% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 790% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 883% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.13 44.82
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 25 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 10 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 115 Watt

UHD Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 91%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 774%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn UHD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 10830 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 389 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics hoặc GeForce RTX 3080 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.