Radeon Pro W5700 vs GeForce GTX 1050 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W5700
2019, $799
8 GB GDDR6, 205 Watt
33.92
+122%

Pro W5700 vượt qua 1050 Ti với mức trọn vẹn là 122% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất174392
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1007
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.7612.67
Hiệu quả năng lượng12.8315.79
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GP107
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)25 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 $139

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro W5700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 9% so với GTX 1050 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304768
Tần số nhân1400 MHz1291 MHz
Tần số Boost1880 MHz1392 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million3,300 million
Quy trình công nghệ7 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)205 Watt75 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texture270.766.82
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.138 TFLOPS
ROPs6432
TMUs14448
L1 Cachekhông có dữ liệu288 KB
L2 Cache4 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm145 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz7008 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s112 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video5x mini-DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+
Ansel-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.41.2.131
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W5700 33.92
+122%
GTX 1050 Ti 15.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W5700 14130
+122%
Mẫu: 416
GTX 1050 Ti 6367
Mẫu: 47167

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W5700 và GeForce GTX 1050 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−11049
−51%
1440p65−70
+117%
30
4K55−60
+112%
26

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.992.84
+64.5%
1440p12.294.63
+62.3%
4K14.535.35
+63.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1050 Ti thấp hơn 64% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1050 Ti thấp hơn 62% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1050 Ti thấp hơn 63% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Resident Evil 4 Remake 30−35 30−35

Full HD
Medium

Atomic Heart 40−45 40−45
Battlefield 5 63 63
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Far Cry 5 50−55 50−55
Fortnite 85−90 85−90
Forza Horizon 4 69 69
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55 55
Valorant 120−130 120−130

Full HD
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Battlefield 5 52 52
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Dota 2 141 141
Far Cry 5 50−55 50−55
Fortnite 65 65
Forza Horizon 4 64 64
Grand Theft Auto V 64 64
Metro Exodus 26 26
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50 50
The Witcher 3: Wild Hunt 49 49
Valorant 120−130 120−130

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51 51
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Dota 2 125 125
Far Cry 5 36 36
Forza Horizon 4 45 45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36 36
The Witcher 3: Wild Hunt 26 26
Valorant 53 53

Full HD
Epic

Fortnite 45 45

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33 30−33
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 110−120
Grand Theft Auto V 29 29
Metro Exodus 18−20 18−20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
Valorant 140−150 140−150

1440p
Ultra

Battlefield 5 36 36
Cyberpunk 2077 14−16 14−16
Far Cry 5 30−35 30−35
Forza Horizon 4 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 21−24

1440p
Epic

Fortnite 35−40 35−40

4K
High

Atomic Heart 12−14 12−14
Counter-Strike 2 12−14 12−14
Grand Theft Auto V 28 28
Metro Exodus 9 9
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 21−24
Valorant 75−80 75−80

4K
Ultra

Battlefield 5 18 18
Counter-Strike 2 12−14 12−14
Cyberpunk 2077 6−7 6−7
Dota 2 63 63
Far Cry 5 16−18 16−18
Forza Horizon 4 20 20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 11 11

4K
Epic

Fortnite 13 13

Vậy Pro W5700 và GTX 1050 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W5700 nhanh hơn 104% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W5700 nhanh hơn 117% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W5700 nhanh hơn 112% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.92 15.28
Mức độ mới 19 Tháng 11 2019 25 Tháng 10 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 205 Watt 75 Watt

Pro W5700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 122%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1050 Ti: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W5700 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1050 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W5700 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1050 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 124 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.4 212410 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W5700 hoặc GeForce GTX 1050 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.