Titan X Pascal vs RTX 6000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016, $1,199
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.14
RTX 6000 Ada Generation
2022, $6,799
48 GB GDDR6, 300 Watt
68.32
+119%

RTX 6000 Ada Generation vượt qua Titan X Pascal với mức trọn vẹn là 119% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất20722
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.143.31
Hiệu quả năng lượng9.6917.72
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP102AD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $6,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Titan X Pascal có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 85% so với RTX 6000 Ada Generation.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng358418176
Tần số nhân1417 MHz915 MHz
Tần số Boost1531 MHz2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million76,300 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture342.91,423
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS91.06 TFLOPS
ROPs96192
TMUs224568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache1.3 MB17.8 MB
L2 Cache3 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.14
RTX 6000 Ada Generation 68.32
+119%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
RTX 6000 Ada Generation 28581
+119%
Mẫu: 292

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
RTX 6000 Ada Generation 70850
+96.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 100948
RTX 6000 Ada Generation 126448
+25.3%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
RTX 6000 Ada Generation 36679
+34.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124185
+49.2%
1440p74161
+118%
4K58108
+86.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67
+73.7%
36.75
1440p16.20
+61.6%
42.23
4K20.67
+67.2%
62.95
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 74% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 62% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 67% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 337
+5.6%
300−350
Cyberpunk 2077 83 170−180
+111%
Hogwarts Legacy 119 160−170
+37%
Resident Evil 4 Remake 126 210−220
+69.8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 153 180−190
+18.3%
Counter-Strike 2 291 300−350
+9.6%
Cyberpunk 2077 74 170−180
+136%
Far Cry 5 162
+24.6%
130
Fortnite 210 300−350
+43.8%
Forza Horizon 4 127 270−280
+117%
Hogwarts Legacy 90 160−170
+81.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113 170−180
+53.1%
Valorant 296 400−450
+39.9%

Full HD
High

Battlefield 5 147 180−190
+23.1%
Counter-Strike 2 205 300−350
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
+0.7%
Cyberpunk 2077 65 170−180
+169%
Dota 2 252 550−600
+118%
Far Cry 5 149
+18.3%
126
Fortnite 199 300−350
+51.8%
Forza Horizon 4 121 270−280
+128%
Grand Theft Auto V 160 170−180
+7.5%
Hogwarts Legacy 72 160−170
+126%
Metro Exodus 96 114
+18.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113 170−180
+53.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 184 489
+166%
Valorant 275 400−450
+50.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 137 180−190
+32.1%
Cyberpunk 2077 57 170−180
+207%
Dota 2 232 500−550
+116%
Far Cry 5 140
+18.6%
118
Forza Horizon 4 112 270−280
+146%
Hogwarts Legacy 55 160−170
+196%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102 170−180
+69.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 95 260
+174%
Valorant 181 400−450
+129%

Full HD
Epic

Fortnite 170 300−350
+77.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 111 210−220
+94.6%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 500−550
+132%
Grand Theft Auto V 103 140−150
+41.7%
Metro Exodus 58 95
+63.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 258 450−500
+88%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 170−180
+111%
Cyberpunk 2077 37 100−110
+176%
Far Cry 5 101 118
+16.8%
Forza Horizon 4 85−90 240−250
+180%
Hogwarts Legacy 41 90−95
+129%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 219
+291%

1440p
Epic

Fortnite 80−85 150−160
+86.4%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40 40
+14.3%
Grand Theft Auto V 99 160−170
+70.7%
Hogwarts Legacy 20−22 50−55
+170%
Metro Exodus 36 90
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 68 184
+171%
Valorant 257 300−350
+23.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 71 130−140
+85.9%
Counter-Strike 2 35−40 95−100
+177%
Cyberpunk 2077 17 45−50
+188%
Dota 2 160 350−400
+119%
Far Cry 5 53 115
+117%
Forza Horizon 4 73 190−200
+167%
Hogwarts Legacy 22 50−55
+145%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44 95−100
+118%

4K
Epic

Fortnite 60 75−80
+31.7%

Vậy Titan X Pascal và RTX 6000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 49% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 118% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 86% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 25%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 291%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (6%)
  • RTX 6000 Ada Generation tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.14 68.32
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 3 Tháng 12 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 300 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 119%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Titan X Pascal trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 6000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3019 số phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 131 phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc RTX 6000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.