Tesla K40m vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla K40m và GRID K260Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Tesla K40m
2013, $7,699
12 GB GDDR5, 245 Watt
7.54
+6.5%

K40m vượt qua K260Q với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K40m và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất586602
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.060.40
Hiệu quả năng lượng2.382.43
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK110BGK104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 11 2013 (12 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$7,699 $937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GRID K260Q có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 567% so với Tesla K40m.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla K40m và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K40m và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28801536
Tần số nhân745 MHz745 MHz
Tần số Boost876 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)245 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture210.295.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.046 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs4832
TMUs240128
L1 Cache240 KB128 KB
L2 Cache1536 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K40m và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K40m và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ288.4 GB/s160.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K40m và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla K40m và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA3.53.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla K40m và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla K40m 7.54
+6.5%
GRID K260Q 7.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla K40m 3143
+6.6%
Mẫu: 4
GRID K260Q 2949
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla K40m và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.54 7.08
Mức độ mới 22 Tháng 11 2013 28 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 245 Watt 225 Watt

Tesla K40m có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%, mới hơn 4 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Tesla K40m và GRID K260Q quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 21 phiếu

Hãy đánh giá Tesla K40m theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla K40m hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.