Rubin Ultra GPU vs Radeon PRO W7900D

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin Ultra (2027)RDNA 3 (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGR110Navi 31
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành202728 Tháng 11 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng573446144
Tần số nhân700 MHz1327 MHz
Tần số Boost2267 MHz2156 MHz
Số lượng bóng bán dẫn670,000 million57.7 billion
Quy trình công nghệ3 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)3600 Watt295 Watt
Tốc độ xử lý texture4,062.5827.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động260 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs24192
TMUs1792384
Tensor Cores1792không có dữ liệu
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96
L0 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L1 Cache112 MB3 MB
L2 Cache128 MB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 6.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu280 mm
Độ dàySXM Module3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM4eGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1024 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32768 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1900 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ31.1 TB/s864.0 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/A12 Ultimate (12_2)
Shader ModelN/A6.9
OpenGLN/A4.6
OpenCL3.02.0
VulkanN/A1.4
CUDA10.7-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 1024 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 3600 Watt 295 Watt

Rubin Ultra GPU có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2033% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7900D: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1120%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rubin Ultra GPU và Radeon PRO W7900D. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 7 số phiếu

Hãy đánh giá Rubin Ultra GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rubin Ultra GPU hoặc Radeon PRO W7900D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.