Rubin Ultra GPU vs Moore Threads MTT S3000E
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | Rubin Ultra (2027) | MUSA 2nd Gen (2022−2023) |
| Bộ xử lý đồ họa | GR110 | Chunxiao |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 2027 | 22 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 57344 | 4096 |
| Tần số nhân | 700 MHz | 1900 MHz |
| Tần số Boost | 2267 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 670,000 million | 22.0 billion |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 3600 Watt | 250 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 4,062.5 | 486.4 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 260 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 24 | 256 |
| TMUs | 1792 | 256 |
| Tensor Cores | 1792 | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 112 MB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 128 MB | 4 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 6.0 x16 | PCIe 5.0 x16 |
| Chiều dài | không có dữ liệu | 269 mm |
| Độ dày | SXM Module | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | HBM4e | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1024 GB | 32 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 32768 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1900 MHz | 1750 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 31.1 TB/s | 448.0 GB/s |
| Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | 2x DisplayPort 1.4a |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | N/A | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | N/A | 6.5 |
| OpenGL | N/A | 4.6 |
| OpenCL | 3.0 | 3.0 |
| Vulkan | N/A | 1.4 |
| CUDA | 10.7 | - |
| DLSS | + | - |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1024 GB | 32 GB |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 3600 Watt | 250 Watt |
Rubin Ultra GPU có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.
Mặt khác, các ưu điểm của Moore Threads MTT S3000E: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1340%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Rubin Ultra GPU và Moore Threads MTT S3000E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
