Radeon Vega 7 vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Vega 7
2021
45 Watt
6.69

RX 9050 vượt qua Vega 7 với mức trọn vẹn là 265% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất620264
Vị trí theo mức độ phổ biến23không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.5820.66
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaCezanneNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4481024
Tần số nhân300 MHz1330 MHz
Tần số Boost1900 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture53.20166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.702 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs864
TMUs2864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.21.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Vega 7 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2280−85
+264%
1440p28
−72%
100−110
4K1865−70
+261%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 16−18 55−60
+244%
Counter-Strike 2 30−35 120−130
+253%
Cyberpunk 2077 18 65−70
+261%

Full HD
Medium

Atomic Heart 16−18 55−60
+244%
Battlefield 5 28 100−105
+257%
Counter-Strike 2 30−35 120−130
+253%
Cyberpunk 2077 14 50−55
+257%
Far Cry 5 20 70−75
+250%
Fortnite 63 220−230
+249%
Forza Horizon 4 37 130−140
+251%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 90−95
+260%
Valorant 70−75 260−270
+256%

Full HD
High

Atomic Heart 16−18 55−60
+244%
Battlefield 5 23 80−85
+248%
Counter-Strike 2 30−35 120−130
+253%
Counter-Strike: Global Offensive 58 210−220
+262%
Cyberpunk 2077 10 35−40
+250%
Far Cry 5 18 65−70
+261%
Far Cry 6 17 60−65
+253%
Fortnite 27 95−100
+252%
Forza Horizon 4 35 120−130
+243%
Grand Theft Auto V 17 60−65
+253%
Metro Exodus 13 45−50
+246%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23 80−85
+248%
The Witcher 3: Wild Hunt 18 65−70
+261%
Valorant 73 260−270
+256%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21 75−80
+257%
Cyberpunk 2077 9 30−33
+233%
Far Cry 5 18 65−70
+261%
Forza Horizon 4 27 95−100
+252%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 90−95
+260%
The Witcher 3: Wild Hunt 13 45−50
+246%
Valorant 25 90−95
+260%

Full HD
Epic

Fortnite 14 50−55
+257%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14 40−45
+233%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55 180−190
+246%
Far Cry 6 9−10 30−33
+233%
Grand Theft Auto V 7−8 24−27
+243%
Metro Exodus 6−7 21−24
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 140−150
+250%
Valorant 48 170−180
+254%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14 40−45
+233%
Cyberpunk 2077 5−6 18−20
+260%
Far Cry 5 12−14 45−50
+246%
Forza Horizon 4 16−18 55−60
+244%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 30−33
+233%

1440p
Epic

Fortnite 14−16 50−55
+257%

4K
High

Atomic Heart 5−6 18−20
+260%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Far Cry 6 5−6 18−20
+260%
Grand Theft Auto V 16−18 60−65
+253%
Metro Exodus 2−3 7−8
+250%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 18−20
+260%
Valorant 25 90−95
+260%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7 21−24
+250%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 7−8
+250%
Far Cry 5 6−7 21−24
+250%
Forza Horizon 4 10−11 35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 24−27
+243%

4K
Epic

Fortnite 6−7 21−24
+250%

Vậy Vega 7 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 264% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 257% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 261% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.69 24.40
Mức độ mới 13 Tháng 4 2021 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 92 Watt

Vega 7 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 51%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 265%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon Vega 7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Vega 7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3478 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Vega 7 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.