Radeon RX Vega 56 vs Arc B570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 56 và Arc B570, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 56
2017, $399
8 GB HBM2, 210 Watt
30.80

B570 vượt qua RX Vega 56 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 56 và Arc B570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất209176
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.7284.75
Hiệu quả năng lượng11.4317.55
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2019)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaVega 10BMG-G21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 8 2017 (9 năm năm trước)16 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc B570 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 378% so với RX Vega 56.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 56 và Arc B570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 56 và Arc B570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842304
Tần số nhân1156 MHz2500 MHz
Tần số Boost1471 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million19,600 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture329.5360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.54 TFLOPS11.52 TFLOPS
ROPs6480
TMUs224144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18
L1 Cache896 KB4.5 MB
L2 Cache4 MB9 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 56 và Arc B570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mm272 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 56 và Arc B570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ409.6 GB/s380.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 56 và Arc B570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 56 và Arc B570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.1.1251.4
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 56 và Arc B570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 56 30.80
Arc B570 33.76
+9.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 56 12912
Mẫu: 3771
Arc B570 14153
+9.6%
Mẫu: 558

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 56 và Arc B570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115120−130
+4.3%
1440p7780−85
+3.9%
4K5050−55
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.471.83
+47.4%
1440p5.182.74
+47.2%
4K7.984.38
+45.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 47% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 47% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc B570 thấp hơn 45% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180 190−200
+8%
Cyberpunk 2077 70−75 75−80
+5.6%
Hogwarts Legacy 70−75 75−80
+7.1%
Resident Evil 4 Remake 80−85 85−90
+6.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 151 160−170
+6%
Counter-Strike 2 170−180 190−200
+8%
Cyberpunk 2077 70−75 75−80
+5.6%
Far Cry 5 98 100−105
+2%
Fortnite 150 160−170
+6.7%
Forza Horizon 4 141 150−160
+6.4%
Hogwarts Legacy 70−75 75−80
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 153 160−170
+4.6%
Valorant 190−200 210−220
+5.5%

Full HD
High

Battlefield 5 140 150−160
+7.1%
Counter-Strike 2 170−180 190−200
+8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+8.7%
Cyberpunk 2077 70−75 75−80
+5.6%
Dota 2 130−140 140−150
+2.9%
Far Cry 5 93 100−105
+7.5%
Fortnite 139 150−160
+7.9%
Forza Horizon 4 134 140−150
+4.5%
Grand Theft Auto V 94 100−105
+6.4%
Hogwarts Legacy 70−75 75−80
+7.1%
Metro Exodus 70 75−80
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 137 150−160
+9.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 124 130−140
+4.8%
Valorant 190−200 210−220
+5.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 140−150
+6.9%
Cyberpunk 2077 70−75 75−80
+5.6%
Dota 2 130−140 140−150
+2.9%
Far Cry 5 89 95−100
+6.7%
Forza Horizon 4 109 110−120
+0.9%
Hogwarts Legacy 70−75 75−80
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120 130−140
+8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 74 80−85
+8.1%
Valorant 190−200 210−220
+5.5%

Full HD
Epic

Fortnite 108 110−120
+1.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75 80−85
+8.1%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 240−250
+9.1%
Grand Theft Auto V 60−65 65−70
+4.8%
Metro Exodus 42 45−50
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+8.6%
Valorant 230−240 250−260
+8.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 99 100−105
+1%
Cyberpunk 2077 30−35 35−40
+2.9%
Far Cry 5 74 80−85
+8.1%
Forza Horizon 4 88 95−100
+8%
Hogwarts Legacy 35−40
+2.9%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 60−65
+9.1%

1440p
Epic

Fortnite 74 80−85
+8.1%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35 35−40
+2.9%
Grand Theft Auto V 50 50−55
Hogwarts Legacy 20−22 21−24
+5%
Metro Exodus 27 27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 44 45−50
+2.3%
Valorant 180−190 200−210
+7%

4K
Ultra

Battlefield 5 55 60−65
+9.1%
Counter-Strike 2 30−35 35−40
+2.9%
Cyberpunk 2077 14−16 16−18
+6.7%
Dota 2 95−100 100−105
+4.2%
Far Cry 5 39 40−45
+2.6%
Forza Horizon 4 59 60−65
+1.7%
Hogwarts Legacy 20−22 21−24
+5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44 45−50
+2.3%

4K
Epic

Fortnite 37 40−45
+8.1%

Vậy RX Vega 56 và Arc B570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B570 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B570 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.80 33.76
Mức độ mới 14 Tháng 8 2017 16 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 150 Watt

Arc B570 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 64%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX Vega 56 và Arc B570 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1031 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 56 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 231 phiếu

Hãy đánh giá Arc B570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 56 hoặc Arc B570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.