Radeon RX 9060 vs GeForce GTX 1660 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 9060
2025
8 GB GDDR6, 132 Watt
42.36
+41.2%

RX 9060 vượt qua 1660 Ti với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất105218
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10035
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu26.59
Hiệu quả năng lượng24.9719.47
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 44TU116
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)22 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921536
Tần số nhân1700 MHz1500 MHz
Tần số Boost2990 MHz1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29,700 million6,600 million
Quy trình công nghệ4 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture334.9169.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.43 TFLOPS5.437 TFLOPS
ROPs6448
TMUs11296
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu1.5 MB
L2 Cache4 MB1536 KB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2518 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ322.3 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.21.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 9060 42.36
+41.2%
GTX 1660 Ti 30.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 9060 17720
+41.2%
Mẫu: 117
GTX 1660 Ti 12552
Mẫu: 15110

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1660 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD140−150
+34.6%
104
1440p80−85
+35.6%
59
4K55−60
+41%
39

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.68
1440pkhông có dữ liệu4.73
4Kkhông có dữ liệu7.15

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 85−90 85−90
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 78 78
Resident Evil 4 Remake 75−80 75−80

Full HD
Medium

Atomic Heart 85−90 85−90
Battlefield 5 129 129
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 71 71
Far Cry 5 109 109
Fortnite 247 247
Forza Horizon 4 131 131
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 200 200
Valorant 190−200 190−200

Full HD
High

Atomic Heart 85−90 85−90
Battlefield 5 112 112
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 57 57
Dota 2 181 181
Far Cry 5 99 99
Fortnite 143 143
Forza Horizon 4 122 122
Grand Theft Auto V 119 119
Metro Exodus 55 55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150 150
The Witcher 3: Wild Hunt 116 116
Valorant 190−200 190−200

Full HD
Ultra

Battlefield 5 102 102
Cyberpunk 2077 46 46
Dota 2 168 168
Far Cry 5 94 94
Forza Horizon 4 97 97
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129 129
The Witcher 3: Wild Hunt 62 62
Valorant 118 118

Full HD
Epic

Fortnite 117 117

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75 70−75
Counter-Strike: Global Offensive 210−220 210−220
Grand Theft Auto V 62 62
Metro Exodus 33 33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 220−230 220−230

1440p
Ultra

Battlefield 5 76 76
Cyberpunk 2077 27 27
Far Cry 5 67 67
Forza Horizon 4 77 77
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 50−55

1440p
Epic

Fortnite 75 75

4K
High

Atomic Heart 24−27 24−27
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Grand Theft Auto V 56 56
Metro Exodus 21 21
The Witcher 3: Wild Hunt 43 43
Valorant 180−190 180−190

4K
Ultra

Battlefield 5 43 43
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 11 11
Dota 2 94 94
Far Cry 5 35 35
Forza Horizon 4 51 51
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 39 39

4K
Epic

Fortnite 25 25

Vậy RX 9060 và GTX 1660 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9060 nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9060 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9060 nhanh hơn 41% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.36 30.00
Mức độ mới 5 Tháng 8 2025 22 Tháng 2 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 120 Watt

RX 9060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1660 Ti: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9060 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 86 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 9844 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 9060 hoặc GeForce GTX 1660 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.